ceryle alcyon
Định nghĩa
Danh từ: - Chim bói cá Bắc Mỹ (ceryle alcyon): "ceryle alcyon" là danh từ khoa học chỉ một loài chim bói cá có màu xám xanh, thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ. Loài chim này có đặc điểm nổi bật là một dải lông màu hạt dẻ (nâu đỏ) trên ngực. Nó thường sống gần các vùng nước và săn cá bằng cách lao xuống nước.
Ví dụ sử dụng
- (Ceryle alcyon is often seen on branches near rivers and lakes, waiting for prey.)
- (The chestnut band on its chest is the main identifying feature of ceryle alcyon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ceryle alcyon" trong ngữ cảnh sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học, phân loại động vật, hoặc sách hướng dẫn về chim.
- Ceryle alcyon thuộc họ Alcedinidae, là một trong những loài chim bói cá phổ biến ở Bắc Mỹ. (Ceryle alcyon belongs to the family Alcedinidae, one of the most common kingfisher species in North America.)
Biến thể và từ gần giống
Bói cá (kingfisher): Tên gọi chung cho các loài chim trong họ Alcedinidae, bao gồm ceryle alcyon.
- Bói cá thường có màu sắc sặc sỡ và kỹ năng săn mồi đặc biệt. (Kingfishers often have bright colors and special hunting skills.)
Chim bói cá Bắc Mỹ (North American kingfisher): Tên thường gọi của ceryle alcyon.
- Chim bói cá Bắc Mỹ có thể được tìm thấy từ Alaska đến Mexico. (The North American kingfisher can be found from Alaska to Mexico.)
Từ đồng nghĩa
- Chim bói cá ngực nâu: Mô tả tương tự dựa trên đặc điểm ngoại hình.
- Chim bói cá ngực nâu là một tên gọi khác của ceryle alcyon. (The chestnut-breasted kingfisher is another name for ceryle alcyon.)
Các cụm từ liên quan
- "ceryle alcyon" trong tiếng Anh thông thường: Không có cụm từ phổ biến ngoài tên khoa học; người ta thường gọi loài này là "belted kingfisher".
- Belted kingfisher là tên phổ biến của ceryle alcyon trong tiếng Anh. (Belted kingfisher is the common name for ceryle alcyon in English.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "ceryle alcyon": Vì đây là tên khoa học, nó không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, hình ảnh chim bói cá thường được dùng trong văn hóa để chỉ sự kiên nhẫn hoặc sự tập trung.
- Anh ấy kiên nhẫn như một con chim bói cá chờ mồi. (He is as patient as a kingfisher waiting for prey.)